Có 1 kết quả:

thu
Âm Nôm: thu
Unicode: U+6978
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

thu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thu (cây tang tử)