Có 1 kết quả:

lâu
Âm Nôm: lâu
Unicode: U+697C
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

lâu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tửu lâu; thanh lâu; lâu đài