Có 1 kết quả:

khái
Âm Nôm: khái
Unicode: U+6982
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フ一一フ丶一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

khái

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái