Có 1 kết quả:

cử
Âm Nôm: cử
Unicode: U+6989
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰⿱⿳
Nét bút: 一丨ノ丶丶丶ノ一ノ丶一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

cử

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)