Có 2 kết quả:

langtrang
Âm Nôm: lang, trang
Unicode: U+6994
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶フ一一フ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

lang

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoai lang

trang

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trang (cái cọc)