Có 1 kết quả:

trá
Âm Nôm: trá
Tổng nét: 14
Bộ: mộc 木 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶丶フノ丶ノ一丨一一
Thương Hiệt: DJCS (木十金尸)
Unicode: U+69A8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trá
Âm Pinyin: zhà
Âm Nhật (onyomi): サ (sa), シャ (sha), サイ (sai), サク (saku)
Âm Nhật (kunyomi): しぼりき (shiboriki)
Âm Quảng Đông: zaa3

Tự hình 2

Dị thể 11

1/1

trá

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trá (ép quả chanh)