Có 3 kết quả:

sậytraxay
Âm Nôm: sậy, tra, xay
Unicode: U+69CE
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶ノ一一一ノ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

sậy

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cây sậy

tra

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tra (bè nổi)

xay

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cối xay