Có 1 kết quả:

trác
Âm Nôm: trác
Tổng nét: 14
Bộ: mộc 木 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨一丨フ一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: DYAD (木卜日木)
Unicode: U+69D5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trác, trạo
Âm Pinyin: zhào, zhuō
Âm Quảng Đông: coek3, zoek3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

trác

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trác (cái bàn)