Có 2 kết quả:

tuytuỷ
Âm Nôm: tuy, tuỷ
Unicode: U+69DC
Tổng nét: 14
Bộ: mộc 木 (+10 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

tuy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuy (mận ngọt)

tuỷ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)