Có 1 kết quả:

mận
Âm Nôm: mận
Unicode: U+69FE
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

mận

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mận đào