Có 2 kết quả:

lâulầu
Âm Nôm: lâu, lầu
Unicode: U+6A13
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一一丨フ一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

lâu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tửu lâu; thanh lâu; lâu đài

lầu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lầu đài