Có 3 kết quả:

ràosàotrèo
Âm Nôm: rào, sào, trèo
Unicode: U+6A14
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

Từ điển Hồ Lê

hàng rào

Từ điển Viện Hán Nôm

sào thuyền (que chống thuyền)

Từ điển Hồ Lê

trèo cây