Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: sanh, xanh, xênh, xinh
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Thương Hiệt: DFBG (木火月土)
Unicode: U+6A18
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đường, sanh
Âm Pinyin: chěng, táng
Âm Quảng Đông: tong4

Tự hình 2

Dị thể 4