Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Thương Hiệt: DSMH (木尸一竹)
Unicode: U+6A1B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: jiū
Âm Nhật (onyomi): キュウ (kyū)
Âm Nhật (kunyomi): つが (tsuga), まと.う (mato.u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gau1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây cù mộc (cây si)