Có 3 kết quả:

hoànhhoạnhvàng
Âm Nôm: hoành, hoạnh, vàng
Unicode: U+6A2A
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

hoành

giản thể

Từ điển Hồ Lê

hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành

hoạnh

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoạnh hoẹ; hoạnh tài

vàng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vàng tâm (một loại gỗ vàng)