Có 1 kết quả:

anh
Âm Nôm: anh
Unicode: U+6A31
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フノ丶丨フノ丶フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

anh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoa anh đào