Có 1 kết quả:

khiêu
Âm Nôm: khiêu
Unicode: U+6A47
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一一フノ一一フノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

khiêu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khiêu chiến; khiêu khích