Có 3 kết quả:

cọtcộtquyết
Âm Nôm: cọt, cột, quyết
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Thương Hiệt: DMTO (木一廿人)
Unicode: U+6A5B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quyết
Âm Pinyin: jué
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu), カチ (kachi), ケイ (kei), ケ (ke)
Âm Nhật (kunyomi): くい (kui)
Âm Quảng Đông: gyut6, kyut3

Tự hình 2

Dị thể 6

1/3

cọt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cọt kẹt

cột

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cột nhà, cột cờ; rường cột

quyết

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quyết tử (cái cọc)