Có 2 kết quả:

thoãthoả
Âm Nôm: thoã, thoả
Unicode: U+6A62
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フ丨一ノ一丨一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

thoã

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đĩ thoã

thoả

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoả viên (hình bầu dục)