Có 1 kết quả:

trù
Âm Nôm: trù
Unicode: U+6A71
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

trù

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trù (cái tủ)