Có 3 kết quả:

giàngiảnnhún
Âm Nôm: giàn, giản, nhún
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Thương Hiệt: DANA (木日弓日)
Unicode: U+6A7A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gaan3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

giàn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giàn mướp

giản

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

nhún

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhún nhảy