Có 2 kết quả:

trầmđàn
Âm Nôm: trầm, đàn
Unicode: U+6A80
Tổng nét: 17
Bộ: mộc 木 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

trầm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trầm hương

đàn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây bạch đàn