Có 1 kết quả:

lẫm
Âm Nôm: lẫm
Unicode: U+6A81
Tổng nét: 17
Bộ: mộc 木 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

lẫm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lẫm thóc