Có 1 kết quả:

hịch
Âm Nôm: hịch
Unicode: U+6A84
Tổng nét: 17
Bộ: mộc 木 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

hịch

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hịch văn