Có 1 kết quả:

tuy
Âm Nôm: tuy
Unicode: U+6A87
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一丨フ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tuy

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuy (mận ngọt)