Có 1 kết quả:

kình
Âm Nôm: kình
Unicode: U+6AA0
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

kình

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kình già (gông kẹp)