Có 2 kết quả:

ghémkiểm
Âm Nôm: ghém, kiểm
Unicode: U+6AA2
Tổng nét: 17
Bộ: mộc 木 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 4

Dị thể 3

1/2

ghém

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cà ghém; rau ghém

kiểm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê