Có 1 kết quả:

tân
Âm Nôm: tân
Unicode: U+6AB3
Tổng nét: 18
Bộ: mộc 木 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶丶フ一丨ノノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

tân

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tân lang (trầu cau)