Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: cử
Tổng nét: 21
Bộ: mộc 木 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶ノ一一丨
Thương Hiệt: DHCQ (木竹金手)
Unicode: U+6B05
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): キョ (kyo)
Âm Nhật (kunyomi): けやき (keyaki)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: geoi2

Tự hình 1

Dị thể 1