Có 1 kết quả:

khiếm
Âm Nôm: khiếm
Unicode: U+6B20
Tổng nét: 4
Bộ: khiếm 欠 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

khiếm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khiếm nhã