Có 2 kết quả:

thớthứ
Âm Nôm: thớ, thứ
Unicode: U+6B21
Tổng nét: 6
Bộ: khiếm 欠 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 5

Dị thể 6

1/2

thớ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thớ thịt

thứ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thứ nhất