Có 1 kết quả:

khái
Âm Nôm: khái
Unicode: U+6B2C
Tổng nét: 10
Bộ: khiếm 欠 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一フノノ丶ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khái

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khánh khái (giáp mặt nói chuyện)