Có 1 kết quả:

hát
Âm Nôm: hát
Unicode: U+6B31
Tổng nét: 10
Bộ: khiếm 欠 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一丨フ一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

ca hát, hát xướng