Có 1 kết quả:

hát
Âm Nôm: hát
Tổng nét: 10
Bộ: khiếm 欠 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一丨フ一ノフノ丶
Thương Hiệt: ORNO (人口弓人)
Unicode: U+6B31
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hạp, hát
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: hap6, hot3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

ca hát, hát xướng