Có 1 kết quả:

hi
Âm Nôm: hi
Unicode: U+6B37
Tổng nét: 11
Bộ: khiếm 欠 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一ノ丨フ丨ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hi hư (khóc sụt sùi)