Có 1 kết quả:

ái
Âm Nôm: ái
Unicode: U+6B38
Tổng nét: 11
Bộ: khiếm 欠 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丶ノ一一ノ丶ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ái

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ái (Ê!)