Có 1 kết quả:

khi
Âm Nôm: khi
Âm Hán Việt: khi, y
Âm Pinyin: ,
Unicode: U+6B39
Tổng nét: 12
Bộ: khiếm 欠 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丶一丨フ一丨ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

khi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khi nguy (lảo đảo)