Có 2 kết quả:

gồmkhiểm
Âm Nôm: gồm, khiểm
Tổng nét: 14
Bộ: khiếm 欠 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一フ一一丨丨ノ丶ノフノ丶
Thương Hiệt: TCNO (廿金弓人)
Unicode: U+6B49
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khiểm
Âm Pinyin: qiàn
Âm Nhật (onyomi): ケン (ken), カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): あきたりない (akitarinai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: him3, hip3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

gồm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao gồm

khiểm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đạo khiểm (xin lỗi)