Có 1 kết quả:

âu
Âm Nôm: âu
Unicode: U+6B50
Tổng nét: 15
Bộ: khiếm 欠 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一丨フ一丨フ一フノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

âu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

âu châu