Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm:
Tổng nét: 16
Bộ: khiếm 欠 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶丶ノノ丶ノフノ丶
Thương Hiệt: XFFNO (重火火弓人)
Unicode: U+6B58
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hốt
Âm Pinyin: ㄒㄩ
Âm Nhật (onyomi): クツ (kutsu), クチ (kuchi)

Tự hình 1

Dị thể 2

Chữ gần giống 1