Có 2 kết quả:

hấpsợ
Âm Nôm: hấp, sợ
Unicode: U+6B59
Tổng nét: 16
Bộ: khiếm 欠 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

hấp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hấp dẫn; hấp thụ

sợ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sợ sệt