Có 6 kết quả:

liễmliệmlémlượmlẹmlẻm
Âm Nôm: liễm, liệm, lém, lượm, lẹm, lẻm
Unicode: U+6B5B
Tổng nét: 17
Bộ: khiếm 欠 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/6

liễm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quyên liễm

liệm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

khâm liệm

lém

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lém lỉnh

lượm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lượm lặt

lẹm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lẹm cằm

lẻm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thèm lem lẻm