Có 2 kết quả:

xoétxuyết
Âm Nôm: xoét, xuyết
Unicode: U+6B60
Tổng nét: 19
Bộ: khiếm 欠 (+15 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: フ丶フ丶フ丶フ丶一丨フノフ一一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

xoét

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói xoen xoét

xuyết

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuyết (mút, uống)