Có 2 kết quả:

xoétxuyết
Âm Nôm: xoét, xuyết
Tổng nét: 19
Bộ: khiếm 欠 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ丶フ丶フ丶フ丶一丨フノフ一一ノフノ丶
Thương Hiệt: EWNO (水田弓人)
Unicode: U+6B60
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xuyết
Âm Pinyin: chuò
Âm Nhật (onyomi): セツ (setsu), セチ (sechi)
Âm Nhật (kunyomi): の.む (no.mu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zyut3

Tự hình 2

Dị thể 5

1/2

xoét

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói xoen xoét

xuyết

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuyết (mút, uống)