Có 3 kết quả:

oaoaiquay
Âm Nôm: oa, oai, quay
Unicode: U+6B6A
Tổng nét: 9
Bộ: chỉ 止 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丨丶一丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/3

oa

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

oa (méo lệch)

oai

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

oai (lệch)

quay

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói quay quắt