Có 4 kết quả:

lếchlệchlịchrếch
Âm Nôm: lếch, lệch, lịch, rếch
Unicode: U+6B77
Tổng nét: 16
Bộ: chỉ 止 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/4

lếch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lếch thếch

lệch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chênh lệch

lịch

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lịch sử; lịch đại; lịch pháp

rếch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rếch rác