Có 2 kết quả:

quiquy
Âm Nôm: qui, quy
Unicode: U+6B78
Tổng nét: 18
Bộ: chỉ 止 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰⿱𠂤
Nét bút: ノ丨フ一フ一丨一丨一フ一一丶フ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

qui

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vinh quy, qui tụ

quy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vu quy