Có 1 kết quả:

tuẫn
Âm Nôm: tuẫn
Tổng nét: 10
Bộ: ngạt 歹 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノフ丶ノフ丨フ一一
Thương Hiệt: MNPA (一弓心日)
Unicode: U+6B89
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuẫn
Âm Pinyin: xùn
Âm Nhật (onyomi): ジュン (jun)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: seon1, seon6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tuẫn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tuẫn táng