Có 1 kết quả:

hội
Âm Nôm: hội
Tổng nét: 16
Bộ: ngạt 歹 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノフ丶丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: MNLMC (一弓中一金)
Unicode: U+6BA8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: kuì
Âm Nhật (onyomi): カイ (kai), エ (e), コツ (kotsu), ゴチ (gochi)
Âm Nhật (kunyomi): ただ.れる (tada.reru)

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

hội

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hội nồng (vỡ mủ)