Có 1 kết quả:

cương
Âm Nôm: cương
Tổng nét: 17
Bộ: ngạt 歹 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノフ丶一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
Thương Hiệt: MNMWM (一弓一田一)
Unicode: U+6BAD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cương, thương
Âm Pinyin: jiāng
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō), コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): かた.くなる (kata.kunaru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: goeng1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

cương

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực