Có 1 kết quả:

thù
Âm Nôm: thù
Tổng nét: 4
Bộ: thù 殳 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái:
Nét bút: ノフフ丶
Thương Hiệt: HNE (竹弓水)
Unicode: U+6BB3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thù
Âm Pinyin: shū
Âm Nhật (onyomi): シュ (shu)
Âm Nhật (kunyomi): また (mata), ほこ (hoko)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: syu4

Tự hình 6

Dị thể 3

1/1

thù

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thù (cọc tre nhọn)