Có 7 kết quả:

sáisátsétsítsướtsượtsịt
Âm Nôm: sái, sát, sét, sít, sướt, sượt, sịt
Unicode: U+6BBA
Tổng nét: 10
Bộ: thù 殳 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一丨ノ丶ノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/7

sái

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sái tay

sát

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sát hại

sét

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sét đánh ngang tai

sít

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vừa sít

sướt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sướt qua

sượt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thở dài sườn sượt

sịt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đen sịt